black hole
/'blækhoul/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lỗ đen: Một vùng trong không gian có lực hấp dẫn cực kỳ mạnh, đến mức không có gì, kể cả ánh sáng, có thể thoát ra được. Nó được hình thành từ phần lõi còn lại sau khi một ngôi sao rất lớn sụp đổ.
- Nhà giam của quân đội (nghĩa ít phổ biến hơn): Một phòng giam hoặc khu vực biệt giam, đặc biệt trong các cơ sở quân sự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa thiên văn học):
- Scientists captured the first-ever image of a black hole in 2019. (Các nhà khoa học đã chụp được bức ảnh đầu tiên về một lỗ đen vào năm 2019.)
- Nothing can escape from a black hole, not even light. (Không gì có thể thoát khỏi lỗ đen, ngay cả ánh sáng.)
- Danh từ (nghĩa quân sự, ít phổ biến):
- The soldier was thrown into the black hole for insubordination. (Người lính bị ném vào nhà giam vì tội không tuân lệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Black hole" (nghĩa ẩn dụ): Dùng để chỉ một thứ gì đó tiêu hao hoặc hấp thụ nguồn lực (thời gian, tiền bạc, năng lượng) một cách vô tận mà không thấy kết quả.
- That old car is a financial black hole; I keep putting money into repairs. (Chiếc xe cũ đó là một lỗ đen tài chính; tôi cứ liên tục bỏ tiền vào sửa chữa.)
- My inbox is a black hole for my productivity. (Hộp thư đến của tôi là một lỗ đen nuốt chửng năng suất làm việc.)
Biến thể và từ gần giống
- Singularity (danh từ): Điểm kỳ dị. Trong vật lý lỗ đen, đây là điểm trung tâm nơi mật độ vật chất trở nên vô hạn và các định luật vật lý thông thường không còn áp dụng được.
- Event horizon (danh từ): Chân trời sự kiện. Ranh giới xung quanh lỗ đen mà một khi vượt qua, mọi thứ sẽ bị hút vào bên trong không thể quay trở lại.
Từ đồng nghĩa
- Void (danh từ): Khoảng trống, hư vô (có thể dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ tương tự).
- Abyss (danh từ): Vực thẳm (thường dùng cho nghĩa ẩn dụ).
Thành ngữ liên quan
- To be a black hole for something: Trở thành thứ ngốn/tiêu tốn cái gì đó không ngừng.
- Government bureaucracy can be a black hole for taxpayers' money. (Bộ máy hành chính nhà nước có thể trở thành lỗ đen nuốt tiền của người đóng thuế.)
danh từ
- nhà giam của quân đội